Soloppgang & Solnedgangstider i Offenbach, Tyskland 🇩🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:40:34 CET
onsdag, 20 mai 2026

Sol: Tåkelys

Soloppgang i dag: 05:32 56.7° ENE

Solnedgang i dag: 21:11 303.5° WNW

Dagslengde: 15h 38m

Solens retning: S

Solhøyde: 59.71°

Solavstand: 151.377 million km

Neste arrangement: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Mai 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Offenbach

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
06:01
65° Đông Đông Bắc
20:43
295° Tây Tây Bắc
14h 42m +3m 20s 03:41 23:05 04:37 22:08 05:24 21:21 13:22 150.72
2
05:59
65° Đông Đông Bắc
20:45
296° Tây Tây Bắc
14h 45m +3m 18s 03:38 23:07 04:35 22:10 05:22 21:22 13:21 150.76
3
05:58
64° Đông Đông Bắc
20:46
296° Tây Tây Bắc
14h 48m +3m 16s 03:35 23:10 04:32 22:12 05:20 21:24 13:21 150.80
4
05:56
64° Đông Đông Bắc
20:48
297° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 14s 03:32 23:13 04:30 22:14 05:18 21:26 13:21 150.83
5
05:54
63° Đông Đông Bắc
20:49
297° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 13s 03:28 23:17 04:28 22:16 05:16 21:28 13:21 150.87
6
05:52
63° Đông Đông Bắc
20:51
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 11s 03:25 23:20 04:26 22:18 05:14 21:29 13:21 150.91
7
05:51
62° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +3m 09s 03:22 23:23 04:23 22:20 05:12 21:31 13:21 150.94
8
05:49
62° Đông Đông Bắc
20:54
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +3m 06s 03:19 23:26 04:21 22:22 05:10 21:33 13:21 150.98
9
05:48
61° Đông Đông Bắc
20:55
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +3m 04s 03:15 23:29 04:19 22:25 05:09 21:34 13:21 151.02
10
05:46
61° Đông Đông Bắc
20:57
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +3m 02s 03:12 23:33 04:17 22:27 05:07 21:36 13:21 151.05
11
05:44
60° Đông Đông Bắc
20:58
300° Tây Tây Bắc
15h 13m +3m 00s 03:09 23:36 04:14 22:29 05:05 21:38 13:21 151.09
12
05:43
60° Đông Đông Bắc
21:00
300° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 57s 03:05 23:39 04:12 22:31 05:03 21:39 13:21 151.12
13
05:41
60° Đông Đông Bắc
21:01
301° Tây Tây Bắc
15h 19m +2m 55s 03:02 23:43 04:10 22:33 05:02 21:41 13:21 151.16
14
05:40
59° Đông Đông Bắc
21:02
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +2m 52s 02:58 23:46 04:08 22:35 05:00 21:43 13:21 151.19
15
05:39
59° Đông Đông Bắc
21:04
302° Tây Tây Bắc
15h 25m +2m 49s 02:55 23:50 04:06 22:37 04:58 21:44 13:21 151.22
16
05:37
58° Đông Đông Bắc
21:05
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 46s 02:51 23:54 04:04 22:39 04:57 21:46 13:21 151.25
17
05:36
58° Đông Đông Bắc
21:07
302° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 43s 02:47 23:58 04:02 22:41 04:55 21:48 13:21 151.29
18
05:35
58° Đông Đông Bắc
21:08
303° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 40s 02:44 N/A 04:00 22:43 04:54 21:49 13:21 151.32
19
05:33
57° Đông Đông Bắc
21:09
303° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 37s 02:40 00:02 03:58 22:45 04:52 21:51 13:21 151.35
20
05:32
57° Đông Đông Bắc
21:11
304° Tây Tây Bắc
15h 38m +2m 34s 02:36 00:06 03:56 22:48 04:51 21:52 13:21 151.38
21
05:31
56° Đông Đông Bắc
21:12
304° Bắc Tây Bắc
15h 41m +2m 31s 02:32 00:10 03:54 22:50 04:49 21:54 13:21 151.41
22
05:30
56° Đông Bắc
21:13
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m +2m 27s 02:28 00:14 03:52 22:52 04:48 21:55 13:21 151.43
23
05:29
56° Đông Bắc
21:15
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m +2m 24s 02:24 00:18 03:50 22:54 04:47 21:57 13:21 151.46
24
05:27
55° Đông Bắc
21:16
305° Bắc Tây Bắc
15h 48m +2m 20s 02:19 00:23 03:49 22:55 04:45 21:58 13:21 151.49
25
05:26
55° Đông Bắc
21:17
305° Bắc Tây Bắc
15h 50m +2m 16s 02:14 00:28 03:47 22:57 04:44 22:00 13:21 151.51
26
05:25
55° Đông Bắc
21:18
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 12s 02:09 00:33 03:45 22:59 04:43 22:01 13:21 151.54
27
05:24
54° Đông Bắc
21:19
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 08s 02:04 00:39 03:43 23:01 04:42 22:02 13:22 151.56
28
05:24
54° Đông Bắc
21:21
306° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 04s 01:59 00:45 03:42 23:03 04:41 22:04 13:22 151.59
29
05:23
54° Đông Bắc
21:22
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m +2m 00s 01:51 00:52 03:40 23:05 04:39 22:05 13:22 151.62
30
05:22
54° Đông Bắc
21:23
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m +1m 56s 01:44 01:01 03:39 23:06 04:38 22:06 13:22 151.64
31
05:21
53° Đông Bắc
21:24
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m +1m 51s 01:30 N/A 03:37 23:08 04:37 22:08 13:22 151.66

I Offenbach, den tidligste soloppgang av May er på mai 31 eller den seneste solnedgang av May er på mai 31.

2026 Solgraf for Offenbach

Daglige solfaser for Offenbach

Solens bane på Valgt dato i Offenbach

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt

Soloppgang & solnedgang tider i andre byer i Tyskland:

⏱️ Klokka.net

00:00:00
onsdag, 20 mai 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget