Soloppgang & Solnedgangstider i Bouskoura, Marokko 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
05:11:49 GMT+1
tirsdag, 26 mai 2026

Sol: Natt

Soloppgang i dag: 06:23 63.6° ENE

Solnedgang i dag: 20:32 296.5° WNW

Dagslengde: 14h 08m

Solens retning: NE

Solhøyde: -13.63°

Solavstand: 151.532 million km

Neste arrangement: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Mai 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Bouskoura

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
06:42
71° Đông Đông Bắc
20:13
289° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 46s 05:11 21:45 05:44 21:11 06:15 20:40 13:27 150.72
2
06:41
71° Đông Đông Bắc
20:13
289° Tây Tây Bắc
13h 32m +1m 45s 05:09 21:46 05:43 21:12 06:14 20:41 13:27 150.76
3
06:40
70° Đông Đông Bắc
20:14
290° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 43s 05:08 21:47 05:41 21:13 06:13 20:41 13:27 150.80
4
06:39
70° Đông Đông Bắc
20:15
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 42s 05:07 21:48 05:40 21:14 06:12 20:42 13:27 150.84
5
06:38
70° Đông Đông Bắc
20:16
290° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 41s 05:05 21:49 05:39 21:15 06:11 20:43 13:27 150.87
6
06:37
70° Đông Đông Bắc
20:16
291° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 40s 05:04 21:50 05:38 21:16 06:10 20:44 13:27 150.91
7
06:37
69° Đông Đông Bắc
20:17
291° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 39s 05:03 21:51 05:37 21:17 06:09 20:45 13:27 150.95
8
06:36
69° Đông Đông Bắc
20:18
291° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 37s 05:02 21:52 05:36 21:18 06:08 20:46 13:27 150.98
9
06:35
68° Đông Đông Bắc
20:19
292° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 36s 05:01 21:53 05:35 21:19 06:07 20:46 13:27 151.02
10
06:34
68° Đông Đông Bắc
20:20
292° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 35s 04:59 21:54 05:34 21:20 06:06 20:47 13:27 151.05
11
06:33
68° Đông Đông Bắc
20:20
292° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 33s 04:58 21:55 05:33 21:21 06:06 20:48 13:27 151.09
12
06:32
68° Đông Đông Bắc
20:21
293° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 32s 04:57 21:57 05:32 21:22 06:05 20:49 13:26 151.12
13
06:32
67° Đông Đông Bắc
20:22
293° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 30s 04:56 21:58 05:31 21:23 06:04 20:50 13:26 151.16
14
06:31
67° Đông Đông Bắc
20:22
293° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 29s 04:55 21:59 05:30 21:23 06:03 20:50 13:26 151.19
15
06:30
67° Đông Đông Bắc
20:23
294° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 27s 04:54 22:00 05:29 21:24 06:02 20:51 13:26 151.22
16
06:29
66° Đông Đông Bắc
20:24
294° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 25s 04:53 22:01 05:28 21:25 06:01 20:52 13:26 151.26
17
06:29
66° Đông Đông Bắc
20:25
294° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 24s 04:52 22:02 05:27 21:26 06:01 20:53 13:26 151.29
18
06:28
66° Đông Đông Bắc
20:25
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 22s 04:51 22:03 05:27 21:27 06:00 20:54 13:27 151.32
19
06:27
66° Đông Đông Bắc
20:26
295° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 20s 04:50 22:04 05:26 21:28 05:59 20:54 13:27 151.35
20
06:27
65° Đông Đông Bắc
20:27
295° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 18s 04:49 22:05 05:25 21:29 05:59 20:55 13:27 151.38
21
06:26
65° Đông Đông Bắc
20:28
295° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 16s 04:48 22:06 05:24 21:30 05:58 20:56 13:27 151.41
22
06:26
65° Đông Đông Bắc
20:28
295° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 15s 04:47 22:07 05:24 21:30 05:57 20:57 13:27 151.43
23
06:25
64° Đông Đông Bắc
20:29
296° Tây Tây Bắc
14h 03m +1m 13s 04:47 22:08 05:23 21:31 05:57 20:57 13:27 151.46
24
06:25
64° Đông Đông Bắc
20:30
296° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 11s 04:46 22:09 05:22 21:32 05:56 20:58 13:27 151.49
25
06:24
64° Đông Đông Bắc
20:30
296° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 08s 04:45 22:10 05:22 21:33 05:56 20:59 13:27 151.51
26
06:24
64° Đông Đông Bắc
20:31
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 06s 04:44 22:11 05:21 21:34 05:55 21:00 13:27 151.54
27
06:23
64° Đông Đông Bắc
20:32
296° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 04s 04:43 22:12 05:20 21:35 05:55 21:00 13:27 151.57
28
06:23
63° Đông Đông Bắc
20:32
297° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 02s 04:43 22:13 05:20 21:35 05:54 21:01 13:27 151.59
29
06:23
63° Đông Đông Bắc
20:33
297° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 00s 04:42 22:13 05:19 21:36 05:54 21:02 13:27 151.62
30
06:22
63° Đông Đông Bắc
20:33
297° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 58s 04:42 22:14 05:19 21:37 05:53 21:02 13:28 151.64
31
06:22
63° Đông Đông Bắc
20:34
297° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 55s 04:41 22:15 05:18 21:38 05:53 21:03 13:28 151.66

I Bouskoura, den tidligste soloppgang av May er på mai 30 eller mai 31 eller den seneste solnedgang av May er på mai 31.

2026 Solgraf for Bouskoura

Daglige solfaser for Bouskoura

Solens bane på Valgt dato i Bouskoura

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt

Soloppgang & solnedgang tider i andre byer i Marokko:

⏱️ Klokka.net

00:00:00
tirsdag, 26 mai 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget