Juni 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Zlín, Tsjekkia 🇨🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
23:55:05 CET
torsdag, 21 mai 2026

Sol: Natt

Soloppgang i dag: 04:59 57.0° ENE

Solnedgang i dag: 20:33 303.2° WNW

Dagslengde: 15h 33m

Solens retning: NNW

Solhøyde: -19.51°

Solavstand: 151.418 million km

Neste arrangement: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juni 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Zlín

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
04:49
54° Đông Bắc
20:45
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 43s 01:32 00:01 03:09 22:26 04:06 21:28 12:47 151.69
2
04:48
54° Đông Bắc
20:46
307° Bắc Tây Bắc
15h 58m +1m 38s 01:28 00:05 03:08 22:27 04:05 21:29 12:47 151.71
3
04:47
53° Đông Bắc
20:47
307° Bắc Tây Bắc
15h 59m +1m 34s 01:24 00:10 03:06 22:29 04:05 21:30 12:47 151.73
4
04:47
53° Đông Bắc
20:48
307° Bắc Tây Bắc
16h 01m +1m 29s 01:19 00:15 03:05 22:30 04:04 21:31 12:47 151.75
5
04:46
53° Đông Bắc
20:49
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m +1m 24s 01:13 00:21 03:04 22:31 04:03 21:32 12:47 151.77
6
04:46
53° Đông Bắc
20:50
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m +1m 20s 01:06 00:28 03:03 22:33 04:03 21:33 12:47 151.79
7
04:45
52° Đông Bắc
20:51
308° Bắc Tây Bắc
16h 05m +1m 15s 00:59 N/A 03:02 22:34 04:02 21:34 12:48 151.82
8
04:45
52° Đông Bắc
20:51
308° Bắc Tây Bắc
16h 06m +1m 10s N/A N/A 03:02 22:35 04:02 21:35 12:48 151.84
9
04:44
52° Đông Bắc
20:52
308° Bắc Tây Bắc
16h 07m +1m 05s N/A N/A 03:01 22:36 04:01 21:36 12:48 151.85
10
04:44
52° Đông Bắc
20:53
308° Bắc Tây Bắc
16h 08m +1m 00s N/A N/A 03:00 22:37 04:01 21:36 12:48 151.87
11
04:44
52° Đông Bắc
20:53
308° Bắc Tây Bắc
16h 09m +0m 55s N/A N/A 02:59 22:38 04:00 21:37 12:48 151.89
12
04:44
52° Đông Bắc
20:54
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m +0m 50s N/A N/A 02:59 22:39 04:00 21:38 12:49 151.91
13
04:43
52° Đông Bắc
20:55
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m +0m 44s N/A N/A 02:58 22:40 04:00 21:38 12:49 151.92
14
04:43
52° Đông Bắc
20:55
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m +0m 39s N/A N/A 02:58 22:41 03:59 21:39 12:49 151.94
15
04:43
52° Đông Bắc
20:56
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +0m 34s N/A N/A 02:58 22:41 03:59 21:40 12:49 151.95
16
04:43
52° Đông Bắc
20:56
309° Bắc Tây Bắc
16h 12m +0m 29s N/A N/A 02:57 22:42 03:59 21:40 12:49 151.97
17
04:43
51° Đông Bắc
20:56
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m +0m 23s N/A N/A 02:57 22:42 03:59 21:41 12:50 151.98
18
04:43
51° Đông Bắc
20:57
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m +0m 18s N/A N/A 02:57 22:43 03:59 21:41 12:50 151.99
19
04:43
51° Đông Bắc
20:57
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m +0m 12s N/A N/A 02:57 22:43 03:59 21:41 12:50 152.00
20
04:43
51° Đông Bắc
20:57
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m +0m 07s N/A N/A 02:57 22:44 03:59 21:41 12:50 152.01
21
04:44
51° Đông Bắc
20:58
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m +0m 02s N/A N/A 02:57 22:44 04:00 21:42 12:51 152.02
22
04:44
51° Đông Bắc
20:58
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m -0m 03s N/A N/A 02:58 22:44 04:00 21:42 12:51 152.03
23
04:44
51° Đông Bắc
20:58
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m -0m 08s N/A N/A 02:58 22:44 04:00 21:42 12:51 152.04
24
04:45
51° Đông Bắc
20:58
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m -0m 14s N/A N/A 02:58 22:44 04:00 21:42 12:51 152.04
25
04:45
51° Đông Bắc
20:58
309° Bắc Tây Bắc
16h 13m -0m 19s N/A N/A 02:59 22:44 04:01 21:42 12:51 152.05
26
04:45
51° Đông Bắc
20:58
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -0m 24s N/A N/A 02:59 22:44 04:01 21:42 12:52 152.06
27
04:46
52° Đông Bắc
20:58
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -0m 30s N/A N/A 03:00 22:43 04:02 21:42 12:52 152.06
28
04:46
52° Đông Bắc
20:58
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m -0m 35s N/A N/A 03:01 22:43 04:02 21:42 12:52 152.07
29
04:47
52° Đông Bắc
20:58
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m -0m 40s N/A N/A 03:01 22:43 04:03 21:41 12:52 152.07
30
04:47
52° Đông Bắc
20:57
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m -0m 45s N/A N/A 03:02 22:42 04:04 21:41 12:52 152.08

I Zlín, den tidligste soloppgang av June er på juni 13 til 20 eller den seneste solnedgang av June er på juni 21 til 29.

2026 Solgraf for Zlín

Daglige solfaser for Zlín

Solens bane på Valgt dato i Zlín

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt

Soloppgang & solnedgang tider i andre byer i Tsjekkia:

⏱️ Klokka.net

00:00:00
torsdag, 21 mai 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget