Juli 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Torshavn, Færøyene 🇫🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
05:02:37 WET
fredag, 22 mai 2026

Sol: Tåkelys

Soloppgang i dag: 04:16 39.8° NE

Solnedgang i dag: 22:33 320.6° NW

Dagslengde: 18h 17m

Solens retning: NE

Solhøyde: 3.29°

Solavstand: 151.425 million km

Neste arrangement: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juli 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Torshavn

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
03:44
30° Bắc Bắc Đông Bắc
23:16
329° Bắc Bắc Tây
19h 32m -2m 09s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:30 152.08
2
03:45
31° Bắc Bắc Đông Bắc
23:15
329° Bắc Bắc Tây
19h 29m -2m 21s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:31 152.08
3
03:47
31° Bắc Bắc Đông Bắc
23:14
329° Bắc Bắc Tây
19h 27m -2m 32s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:31 152.09
4
03:48
31° Bắc Bắc Đông Bắc
23:13
328° Bắc Bắc Tây
19h 24m -2m 44s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:31 152.09
5
03:50
32° Bắc Bắc Đông Bắc
23:11
328° Bắc Bắc Tây
19h 21m -2m 54s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:31 152.09
6
03:52
32° Bắc Bắc Đông Bắc
23:10
328° Bắc Bắc Tây
19h 18m -3m 05s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:31 152.09
7
03:53
32° Bắc Bắc Đông Bắc
23:08
327° Bắc Bắc Tây
19h 15m -3m 15s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:31 152.09
8
03:55
33° Bắc Bắc Đông Bắc
23:07
327° Bắc Bắc Tây
19h 11m -3m 24s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:32 152.09
9
03:57
33° Bắc Bắc Đông Bắc
23:05
326° Bắc Bắc Tây
19h 08m -3m 33s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:32 152.09
10
03:59
34° Bắc Bắc Đông Bắc
23:03
326° Bắc Tây Bắc
19h 04m -3m 42s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:32 152.08
11
04:01
34° Đông Bắc
23:02
326° Bắc Tây Bắc
19h 00m -3m 50s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:32 152.08
12
04:03
35° Đông Bắc
23:00
325° Bắc Tây Bắc
18h 56m -3m 58s N/A N/A N/A N/A N/A N/A 13:32 152.07
13
04:05
35° Đông Bắc
22:58
324° Bắc Tây Bắc
18h 52m -4m 06s N/A N/A N/A N/A 01:52 N/A 13:32 152.07
14
04:07
36° Đông Bắc
22:56
324° Bắc Tây Bắc
18h 48m -4m 13s N/A N/A N/A N/A 02:04 01:01 13:32 152.06
15
04:10
36° Đông Bắc
22:54
324° Bắc Tây Bắc
18h 43m -4m 20s N/A N/A N/A N/A 02:13 00:52 13:33 152.06
16
04:12
37° Đông Bắc
22:52
323° Bắc Tây Bắc
18h 39m -4m 26s N/A N/A N/A N/A 02:21 00:45 13:33 152.05
17
04:14
37° Đông Bắc
22:49
322° Bắc Tây Bắc
18h 34m -4m 32s N/A N/A N/A N/A 02:28 00:38 13:33 152.04
18
04:17
38° Đông Bắc
22:47
322° Bắc Tây Bắc
18h 30m -4m 38s N/A N/A N/A N/A 02:34 00:32 13:33 152.03
19
04:19
38° Đông Bắc
22:45
321° Bắc Tây Bắc
18h 25m -4m 43s N/A N/A N/A N/A 02:40 00:26 13:33 152.02
20
04:22
39° Đông Bắc
22:42
321° Bắc Tây Bắc
18h 20m -4m 48s N/A N/A N/A N/A 02:45 00:21 13:33 152.01
21
04:24
40° Đông Bắc
22:40
320° Bắc Tây Bắc
18h 15m -4m 53s N/A N/A N/A N/A 02:51 00:16 13:33 152.00
22
04:27
40° Đông Bắc
22:38
319° Bắc Tây Bắc
18h 10m -4m 58s N/A N/A N/A N/A 02:56 00:11 13:33 151.98
23
04:29
41° Đông Bắc
22:35
319° Bắc Tây Bắc
18h 05m -5m 02s N/A N/A N/A N/A 03:01 00:06 13:33 151.97
24
04:32
41° Đông Bắc
22:33
318° Bắc Tây Bắc
18h 00m -5m 06s N/A N/A N/A N/A 03:06 23:56 13:33 151.96
25
04:34
42° Đông Bắc
22:30
318° Bắc Tây Bắc
17h 55m -5m 09s N/A N/A N/A N/A 03:10 23:52 13:33 151.94
26
04:37
43° Đông Bắc
22:27
317° Bắc Tây Bắc
17h 50m -5m 13s N/A N/A N/A N/A 03:15 23:47 13:33 151.93
27
04:40
43° Đông Bắc
22:25
316° Bắc Tây Bắc
17h 45m -5m 16s N/A N/A N/A N/A 03:19 23:43 13:33 151.91
28
04:42
44° Đông Bắc
22:22
316° Bắc Tây Bắc
17h 39m -5m 19s N/A N/A N/A N/A 03:24 23:39 13:33 151.90
29
04:45
45° Đông Bắc
22:19
315° Bắc Tây Bắc
17h 34m -5m 22s N/A N/A N/A N/A 03:28 23:34 13:33 151.88
30
04:48
45° Đông Bắc
22:17
314° Bắc Tây Bắc
17h 29m -5m 24s N/A N/A N/A N/A 03:32 23:30 13:33 151.86
31
04:50
46° Đông Bắc
22:14
313° Bắc Tây Bắc
17h 23m -5m 27s N/A N/A N/A N/A 03:37 23:26 13:33 151.84

I Torshavn, den tidligste soloppgang av July er på juli 01 eller den seneste solnedgang av July er på juli 01.

2026 Solgraf for Torshavn

Daglige solfaser for Torshavn

Solens bane på Valgt dato i Torshavn

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt
⏱️ Klokka.net

00:00:00
fredag, 22 mai 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget