Mai 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Simmering, Østerrike 🇦🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
13:31:15 CET
mandag, 19 januar 2026

Sol: Tåkelys

Soloppgang i dag: 07:37 120.4° ESE

Solnedgang i dag: 16:33 239.8° WSW

Dagslengde: 8h 55m

Solens retning: SSW

Solhøyde: 18.93°

Solavstand: 147.203 million km

Neste arrangement: fredag, 20 mars 2026 (March Equinox)

Mai 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Simmering

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
05:36
66° Đông Đông Bắc
20:07
294° Tây Tây Bắc
14h 31m +3m 05s 03:26 22:18 04:16 21:27 05:00 20:43 12:51 150.72
2
05:34
66° Đông Đông Bắc
20:08
295° Tây Tây Bắc
14h 34m +3m 03s 03:23 22:21 04:14 21:29 04:58 20:44 12:51 150.76
3
05:32
65° Đông Đông Bắc
20:10
295° Tây Tây Bắc
14h 37m +3m 02s 03:20 22:23 04:12 21:30 04:57 20:46 12:51 150.79
4
05:31
65° Đông Đông Bắc
20:11
296° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 00s 03:18 22:26 04:10 21:32 04:55 20:47 12:51 150.83
5
05:29
64° Đông Đông Bắc
20:13
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 58s 03:15 22:28 04:08 21:34 04:53 20:49 12:51 150.87
6
05:28
64° Đông Đông Bắc
20:14
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 56s 03:12 22:31 04:06 21:36 04:51 20:51 12:50 150.91
7
05:26
63° Đông Đông Bắc
20:15
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 54s 03:09 22:33 04:04 21:38 04:50 20:52 12:50 150.94
8
05:25
63° Đông Đông Bắc
20:17
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 52s 03:07 22:36 04:02 21:40 04:48 20:54 12:50 150.98
9
05:23
62° Đông Đông Bắc
20:18
298° Tây Tây Bắc
14h 54m +2m 50s 03:04 22:39 04:00 21:42 04:46 20:55 12:50 151.02
10
05:22
62° Đông Đông Bắc
20:19
298° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 48s 03:01 22:41 03:58 21:44 04:45 20:57 12:50 151.05
11
05:20
62° Đông Đông Bắc
20:21
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 46s 02:59 22:44 03:56 21:46 04:43 20:58 12:50 151.09
12
05:19
61° Đông Đông Bắc
20:22
299° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 44s 02:56 22:47 03:54 21:47 04:42 21:00 12:50 151.12
13
05:18
61° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 41s 02:53 22:49 03:52 21:49 04:40 21:01 12:50 151.16
14
05:16
60° Đông Đông Bắc
20:25
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 39s 02:50 22:52 03:51 21:51 04:39 21:03 12:50 151.19
15
05:15
60° Đông Đông Bắc
20:26
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 36s 02:48 22:55 03:49 21:53 04:37 21:04 12:50 151.22
16
05:14
60° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 33s 02:45 22:58 03:47 21:55 04:36 21:06 12:50 151.25
17
05:12
59° Đông Đông Bắc
20:29
301° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 31s 02:42 23:00 03:45 21:57 04:34 21:07 12:50 151.29
18
05:11
59° Đông Đông Bắc
20:30
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 28s 02:40 23:03 03:43 21:58 04:33 21:09 12:50 151.32
19
05:10
58° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 25s 02:37 23:06 03:42 22:00 04:31 21:10 12:50 151.35
20
05:09
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 22s 02:34 23:09 03:40 22:02 04:30 21:11 12:50 151.38
21
05:08
58° Đông Đông Bắc
20:34
302° Tây Tây Bắc
15h 25m +2m 19s 02:31 23:12 03:38 22:04 04:29 21:13 12:50 151.41
22
05:07
58° Đông Đông Bắc
20:35
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 15s 02:29 23:15 03:37 22:05 04:28 21:14 12:50 151.43
23
05:06
57° Đông Đông Bắc
20:36
303° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 12s 02:26 23:17 03:35 22:07 04:26 21:16 12:51 151.46
24
05:05
57° Đông Đông Bắc
20:37
303° Tây Tây Bắc
15h 32m +2m 09s 02:23 23:20 03:34 22:09 04:25 21:17 12:51 151.49
25
05:04
56° Đông Đông Bắc
20:38
304° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 05s 02:21 23:23 03:32 22:11 04:24 21:18 12:51 151.51
26
05:03
56° Đông Bắc
20:39
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m +2m 01s 02:18 23:26 03:31 22:12 04:23 21:19 12:51 151.54
27
05:02
56° Đông Bắc
20:41
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +1m 58s 02:15 23:29 03:29 22:14 04:22 21:21 12:51 151.56
28
05:01
56° Đông Bắc
20:42
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +1m 54s 02:13 23:32 03:28 22:15 04:21 21:22 12:51 151.59
29
05:00
55° Đông Bắc
20:43
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m +1m 50s 02:10 23:35 03:27 22:17 04:20 21:23 12:51 151.61
30
05:00
55° Đông Bắc
20:44
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +1m 46s 02:08 23:38 03:25 22:18 04:19 21:24 12:51 151.64
31
04:59
55° Đông Bắc
20:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m +1m 42s 02:05 23:40 03:24 22:20 04:18 21:25 12:51 151.66

I Simmering, den tidligste soloppgang av May er på mai 31 eller den seneste solnedgang av May er på mai 31.

2026 Solgraf for Simmering

Daglige solfaser for Simmering

Solens bane på Valgt dato i Simmering

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt

Soloppgang & solnedgang tider i andre byer i Østerrike:

⏱️ Klokka.net

00:00:00
mandag, 19 januar 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget