Juli 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Shymkent, Kasakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:08:56 GMT+5
fredag, 22 mai 2026

Sol: Tåkelys

Soloppgang i dag: 04:54 61.1° ENE

Solnedgang i dag: 19:42 299.0° WNW

Dagslengde: 14h 48m

Solens retning: ESE

Solhøyde: 44.79°

Solavstand: 151.425 million km

Neste arrangement: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juli 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Shymkent

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
04:48
57° Đông Đông Bắc
20:01
303° Tây Tây Bắc
15h 12m -0m 37s 02:35 22:14 03:29 21:21 04:13 20:36 12:25 152.08
2
04:49
57° Đông Đông Bắc
20:01
303° Tây Tây Bắc
15h 12m -0m 40s 02:36 22:14 03:29 21:20 04:14 20:36 12:25 152.08
3
04:49
57° Đông Đông Bắc
20:01
303° Tây Tây Bắc
15h 11m -0m 44s 02:37 22:13 03:30 21:20 04:14 20:36 12:25 152.08
4
04:50
57° Đông Đông Bắc
20:01
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -0m 48s 02:38 22:13 03:31 21:20 04:15 20:36 12:25 152.09
5
04:51
58° Đông Đông Bắc
20:00
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -0m 51s 02:39 22:12 03:32 21:19 04:16 20:35 12:26 152.09
6
04:51
58° Đông Đông Bắc
20:00
302° Tây Tây Bắc
15h 08m -0m 55s 02:40 22:11 03:32 21:19 04:16 20:35 12:26 152.09
7
04:52
58° Đông Đông Bắc
20:00
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -0m 59s 02:41 22:11 03:33 21:18 04:17 20:35 12:26 152.09
8
04:53
58° Đông Đông Bắc
19:59
302° Tây Tây Bắc
15h 06m -1m 02s 02:42 22:10 03:34 21:18 04:18 20:34 12:26 152.09
9
04:53
58° Đông Đông Bắc
19:59
302° Tây Tây Bắc
15h 05m -1m 06s 02:43 22:09 03:35 21:17 04:19 20:34 12:26 152.09
10
04:54
58° Đông Đông Bắc
19:59
302° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 09s 02:44 22:08 03:36 21:16 04:19 20:33 12:26 152.08
11
04:55
58° Đông Đông Bắc
19:58
301° Tây Tây Bắc
15h 03m -1m 12s 02:46 22:07 03:37 21:16 04:20 20:33 12:27 152.08
12
04:55
59° Đông Đông Bắc
19:58
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 16s 02:47 22:06 03:38 21:15 04:21 20:32 12:27 152.08
13
04:56
59° Đông Đông Bắc
19:57
301° Tây Tây Bắc
15h 00m -1m 19s 02:48 22:05 03:39 21:14 04:22 20:31 12:27 152.07
14
04:57
59° Đông Đông Bắc
19:56
301° Tây Tây Bắc
14h 59m -1m 22s 02:50 22:03 03:40 21:13 04:23 20:31 12:27 152.06
15
04:58
59° Đông Đông Bắc
19:56
300° Tây Tây Bắc
14h 57m -1m 25s 02:51 22:02 03:41 21:12 04:24 20:30 12:27 152.06
16
05:00
60° Đông Đông Bắc
19:55
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -2m 19s 02:52 22:01 03:42 21:11 04:25 20:29 12:27 152.05
17
05:00
60° Đông Đông Bắc
19:55
300° Tây Tây Bắc
14h 54m -0m 41s 02:54 22:00 03:43 21:10 04:26 20:28 12:27 152.04
18
05:00
60° Đông Đông Bắc
19:54
300° Tây Tây Bắc
14h 53m -1m 34s 02:55 21:58 03:44 21:09 04:26 20:28 12:27 152.03
19
05:01
60° Đông Đông Bắc
19:53
300° Tây Tây Bắc
14h 51m -1m 37s 02:57 21:57 03:46 21:08 04:27 20:27 12:27 152.02
20
05:02
61° Đông Đông Bắc
19:52
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 40s 02:58 21:55 03:47 21:07 04:28 20:26 12:27 152.01
21
05:03
61° Đông Đông Bắc
19:51
299° Tây Tây Bắc
14h 48m -1m 43s 03:00 21:54 03:48 21:06 04:29 20:25 12:28 152.00
22
05:04
61° Đông Đông Bắc
19:51
299° Tây Tây Bắc
14h 46m -1m 45s 03:01 21:53 03:49 21:05 04:30 20:24 12:28 151.99
23
05:05
62° Đông Đông Bắc
19:50
298° Tây Tây Bắc
14h 44m -1m 48s 03:03 21:51 03:50 21:04 04:32 20:23 12:28 151.97
24
05:06
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 42m -1m 50s 03:05 21:49 03:52 21:03 04:33 20:22 12:28 151.96
25
05:07
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 41m -1m 53s 03:06 21:48 03:53 21:02 04:34 20:21 12:28 151.95
26
05:08
62° Đông Đông Bắc
19:47
297° Tây Tây Bắc
14h 39m -1m 55s 03:08 21:46 03:54 21:00 04:35 20:20 12:28 151.93
27
05:09
63° Đông Đông Bắc
19:46
297° Tây Tây Bắc
14h 37m -1m 57s 03:09 21:45 03:55 20:59 04:36 20:19 12:28 151.91
28
05:10
63° Đông Đông Bắc
19:45
297° Tây Tây Bắc
14h 35m -2m 00s 03:11 21:43 03:57 20:58 04:37 20:18 12:28 151.90
29
05:11
63° Đông Đông Bắc
19:44
296° Tây Tây Bắc
14h 33m -2m 02s 03:13 21:41 03:58 20:56 04:38 20:16 12:28 151.88
30
05:12
64° Đông Đông Bắc
19:43
296° Tây Tây Bắc
14h 31m -2m 04s 03:14 21:40 03:59 20:55 04:39 20:15 12:28 151.87
31
05:13
64° Đông Đông Bắc
19:42
296° Tây Tây Bắc
14h 28m -2m 06s 03:16 21:38 04:01 20:53 04:40 20:14 12:28 151.85

I Shymkent, den tidligste soloppgang av July er på juli 01 eller den seneste solnedgang av July er på juli 01 til 04.

2026 Solgraf for Shymkent

Daglige solfaser for Shymkent

Solens bane på Valgt dato i Shymkent

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt

Soloppgang & solnedgang tider i andre byer i Kasakhstan:

⏱️ Klokka.net

00:00:00
fredag, 22 mai 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget