Juli 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Almaty, Kasakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
09:55:57 GMT+5
fredag, 22 mai 2026

Sol: Tåkelys

Soloppgang i dag: 04:22 60.6° ENE

Solnedgang i dag: 19:16 299.5° WNW

Dagslengde: 14h 53m

Solens retning: SE

Solhøyde: 57.16°

Solavstand: 151.426 million km

Neste arrangement: søndag, 21 juni 2026 (June Solstice)

Juli 2026 Soloppgang & Solnedgangstider i Almaty

Rull til høyre for å se mer

Dag Soloppgang/solnedgang Tåkelys Astronomisk skumring Nautisk skumring Sivilskumring Solens høydepunkt
Soloppgang Solnedgang Lengde Forskjell Start Slutt Start Slutt Start Slutt Tid Solavstand (mil km)
1
04:16
56° Đông Đông Bắc
19:35
303° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 38s 01:57 21:54 02:54 20:57 03:40 20:11 11:56 152.08
2
04:16
57° Đông Đông Bắc
19:35
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 42s 01:58 21:53 02:54 20:57 03:40 20:11 11:56 152.08
3
04:17
57° Đông Đông Bắc
19:35
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 46s 01:59 21:53 02:55 20:57 03:41 20:11 11:56 152.08
4
04:17
57° Đông Đông Bắc
19:35
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -0m 50s 02:00 21:52 02:56 20:56 03:41 20:11 11:56 152.09
5
04:18
57° Đông Đông Bắc
19:35
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 53s 02:01 21:51 02:57 20:56 03:42 20:10 11:56 152.09
6
04:19
57° Đông Đông Bắc
19:34
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 57s 02:02 21:51 02:58 20:55 03:43 20:10 11:57 152.09
7
04:19
57° Đông Đông Bắc
19:34
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 01s 02:03 21:50 02:58 20:55 03:44 20:09 11:57 152.09
8
04:20
57° Đông Đông Bắc
19:33
302° Tây Tây Bắc
15h 13m -1m 05s 02:04 21:49 02:59 20:54 03:44 20:09 11:57 152.09
9
04:21
58° Đông Đông Bắc
19:33
302° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 08s 02:06 21:48 03:00 20:53 03:45 20:08 11:57 152.09
10
04:21
58° Đông Đông Bắc
19:33
302° Tây Tây Bắc
15h 11m -1m 12s 02:07 21:47 03:01 20:53 03:46 20:08 11:57 152.08
11
04:22
58° Đông Đông Bắc
19:32
302° Tây Tây Bắc
15h 09m -1m 15s 02:08 21:45 03:02 20:52 03:47 20:07 11:57 152.08
12
04:23
58° Đông Đông Bắc
19:31
302° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 19s 02:10 21:44 03:03 20:51 03:48 20:07 11:57 152.08
13
04:24
58° Đông Đông Bắc
19:31
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 22s 02:11 21:43 03:04 20:50 03:49 20:06 11:58 152.07
14
04:25
59° Đông Đông Bắc
19:30
301° Tây Tây Bắc
15h 05m -1m 25s 02:12 21:42 03:05 20:49 03:50 20:05 11:58 152.07
15
04:25
59° Đông Đông Bắc
19:30
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -1m 29s 02:14 21:40 03:07 20:48 03:50 20:05 11:58 152.06
16
04:26
59° Đông Đông Bắc
19:29
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 32s 02:16 21:39 03:08 20:47 03:51 20:04 11:58 152.05
17
04:27
59° Đông Đông Bắc
19:28
300° Tây Tây Bắc
15h 01m -1m 35s 02:17 21:38 03:09 20:46 03:52 20:03 11:58 152.04
18
04:28
60° Đông Đông Bắc
19:28
300° Tây Tây Bắc
14h 59m -1m 38s 02:19 21:36 03:10 20:45 03:53 20:02 11:58 152.03
19
04:29
60° Đông Đông Bắc
19:27
300° Tây Tây Bắc
14h 57m -1m 41s 02:20 21:35 03:11 20:44 03:54 20:01 11:58 152.02
20
04:30
60° Đông Đông Bắc
19:26
300° Tây Tây Bắc
14h 55m -1m 44s 02:22 21:33 03:13 20:43 03:55 20:00 11:58 152.01
21
04:31
60° Đông Đông Bắc
19:25
299° Tây Tây Bắc
14h 54m -1m 47s 02:24 21:32 03:14 20:42 03:57 19:59 11:58 152.00
22
04:32
61° Đông Đông Bắc
19:24
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 49s 02:25 21:30 03:15 20:41 03:58 19:58 11:58 151.99
23
04:33
61° Đông Đông Bắc
19:23
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 52s 02:27 21:28 03:16 20:39 03:59 19:57 11:58 151.97
24
04:34
61° Đông Đông Bắc
19:22
298° Tây Tây Bắc
14h 48m -1m 55s 02:29 21:27 03:18 20:38 04:00 19:56 11:58 151.96
25
04:35
62° Đông Đông Bắc
19:21
298° Tây Tây Bắc
14h 46m -1m 57s 02:30 21:25 03:19 20:37 04:01 19:55 11:58 151.95
26
04:36
62° Đông Đông Bắc
19:20
298° Tây Tây Bắc
14h 44m -2m 00s 02:32 21:23 03:20 20:36 04:02 19:54 11:58 151.93
27
04:37
62° Đông Đông Bắc
19:19
298° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 02s 02:34 21:22 03:22 20:34 04:03 19:53 11:58 151.92
28
04:38
63° Đông Đông Bắc
19:18
297° Tây Tây Bắc
14h 40m -2m 04s 02:35 21:20 03:23 20:33 04:04 19:52 11:58 151.90
29
04:39
63° Đông Đông Bắc
19:17
297° Tây Tây Bắc
14h 38m -2m 06s 02:37 21:18 03:24 20:31 04:05 19:51 11:58 151.88
30
04:40
63° Đông Đông Bắc
19:16
296° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 09s 02:39 21:16 03:26 20:30 04:07 19:49 11:58 151.87
31
04:41
64° Đông Đông Bắc
19:15
296° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 11s 02:41 21:14 03:27 20:28 04:08 19:48 11:58 151.85

I Almaty, den tidligste soloppgang av July er på juli 01 eller juli 02 eller den seneste solnedgang av July er på juli 01 til 05.

2026 Solgraf for Almaty

Daglige solfaser for Almaty

Solens bane på Valgt dato i Almaty

00:00
Høyde:
Retning: N (0°)
Posisjon: Natt

Soloppgang & solnedgang tider i andre byer i Kasakhstan:

⏱️ Klokka.net

00:00:00
fredag, 22 mai 2026

Tid nå i disse byene:

New York · London · Tokyo · Paris · Hongkong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Tid nå i land:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Kina | 🇮🇳 India | 🇬🇧 Storbritannia | 🇩🇪 Tyskland | 🇯🇵 Japan | 🇫🇷 Frankrike | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brasil |

Tid nå i tidssoner:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Kina (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Gratis widgeter for nettredaktører:

Gratis Analog Klokke-widget | Gratis digital klokkwidget | Gratis tekstklokkwidget | Gratis ordklokkwidget